Từ vựng

指紋 (しもん, shimon) nghĩa là gì?

指紋 (しもん, shimon) trong tiếng Nhật nghĩa là dấu vân tay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしもん
Romajishimon
Từ loạidanh từ
しもん
shimon

dấu vân tay

  1. 1danh từ dấu vân tayfingerprint

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.