Từ vựng 指紋 (しもん, shimon) nghĩa là gì? 指紋 (しもん, shimon) trong tiếng Nhật nghĩa là dấu vân tay. Thông tin tra cứuCách đọcしもんRomajishimonTừ loạidanh từ 指紋しもんshimondấu vân tay1danh từ dấu vân tayfingerprintKanji trong từ này指chỉ ngón tay; chỉ, chỉ ra紋văn hoa văn, vân; gia huy