Từ vựng
指先 (ゆびさき, yubisaki) nghĩa là gì?
指先 (ゆびさき, yubisaki) trong tiếng Nhật nghĩa là đầu ngón tay, ngón tay; đầu ngón chân, ngón chân.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆびさき |
|---|
| Romaji | yubisaki |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
指先ゆびさき
yubisaki
đầu ngón tay, ngón tay; đầu ngón chân, ngón chân
- 1danh từ · tính từ の đầu ngón tay, ngón tayfingertip; finger
- 2danh từ · tính từ の đầu ngón chân, ngón chântoe tip; toe