Từ vựng
持論 (じろん, jiron) nghĩa là gì?
持論 (じろん, jiron) trong tiếng Nhật nghĩa là quan điểm riêng, chủ trương tâm đắc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じろん |
|---|
| Romaji | jiron |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
持論じろん
jiron
quan điểm riêng, chủ trương tâm đắc
- 1danh từ quan điểm riêng, chủ trương tâm đắcone's cherished opinion; pet theory
Còn viết: 自論