Từ vựng

持ち越す (もちこす, mochikosu) nghĩa là gì?

持ち越す (もちこす, mochikosu) trong tiếng Nhật nghĩa là chuyển sang kỳ sau, gác lại, hoãn sang lần tới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもちこす
Romajimochikosu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
もちこす
mochikosu

chuyển sang kỳ sau, gác lại, hoãn sang lần tới

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ chuyển sang kỳ sau, gác lại, hoãn sang lần tớito carry over (an issue, decision, work, etc.); to carry forward; to put off

Còn viết: 持越す、持ちこす、もち越す

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.