Từ vựng
持ち株 (もちかぶ, mochikabu) nghĩa là gì?
持ち株 (もちかぶ, mochikabu) trong tiếng Nhật nghĩa là cổ phiếu đang nắm giữ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | もちかぶ |
|---|
| Romaji | mochikabu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
持ち株もちかぶ
mochikabu
cổ phiếu đang nắm giữ
- 1danh từ cổ phiếu đang nắm giữstock holdings; one's shares
Còn viết: 持株