Từ vựng

持ち帰る (もちかえる, mochikaeru) nghĩa là gì?

持ち帰る (もちかえる, mochikaeru) trong tiếng Nhật nghĩa là mang về nhà, đem về, mua mang đi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもちかえる
Romajimochikaeru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
もちかえる
mochikaeru

mang về nhà, đem về, mua mang đi

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ mang về nhà, đem về, mua mang đito take home; to carry home; to bring back home

Còn viết: 持帰る

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.