Từ vựng

持ち回り (もちまわり, mochimawari) nghĩa là gì?

持ち回り (もちまわり, mochimawari) trong tiếng Nhật nghĩa là sự luân phiên, việc thay phiên nhau đảm nhiệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもちまわり
Romajimochimawari
Từ loạidanh từ
もちまわり
mochimawari

sự luân phiên, việc thay phiên nhau đảm nhiệm

  1. 1danh từ sự luân phiên, việc thay phiên nhau đảm nhiệmrotation (of a post, role, etc.); taking turns

Còn viết: 持回り

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.