Từ vựng

持ち上げる (もちあげる, mochiageru) nghĩa là gì?

持ち上げる (もちあげる, mochiageru) trong tiếng Nhật nghĩa là nhấc lên; tâng bốc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもちあげる
Romajimochiageru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
もちあげる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmochiageru

nhấc lên; tâng bốc

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ nâng lên, nhấc lênto elevate; to raise; to lift up
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ tâng bốc, nịnh nọt, khen lấy khen đểto flatter; to extol; to praise to the sky

Câu ví dụ

  • Tôi nhấc chiếc hộp nặng lên.

  • Một mình tôi không nhấc nổi cái bàn này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.