Từ vựng
押入れ (おしいれ, oshiire) nghĩa là gì?
押入れ (おしいれ, oshiire) trong tiếng Nhật nghĩa là tủ âm tường có cửa lùa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おしいれ |
|---|
| Romaji | oshiire |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
押入れおしいれ
oshiire
tủ âm tường có cửa lùa
- 1danh từ tủ âm tường có cửa lùacloset (built into the wall, usu. with sliding doors); (built-in) wardrobe
Còn viết: 押し入れ、押入