Từ vựng
抱擁 (ほうよう, houyou) nghĩa là gì?
抱擁 (ほうよう, houyou) trong tiếng Nhật nghĩa là cái ôm siết chặt trìu mến vào lòng, vòng tay ôm ấp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほうよう |
|---|
| Romaji | houyou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
抱擁ほうよう
houyou
cái ôm siết chặt trìu mến vào lòng, vòng tay ôm ấp
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cái ôm siết chặt trìu mến vào lòng, vòng tay ôm ấpembrace; hug; holding in one's arms