Từ vựng
抱っこ (だっこ, dakko) nghĩa là gì?
抱っこ (だっこ, dakko) trong tiếng Nhật nghĩa là bế, ôm trong tay.
| Cách đọc | だっこ |
|---|---|
| Romaji | dakko |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
抱っこだっこ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdakko
bế, ôm trong tay
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (cách nói trẻ con) việc bồng, bế trên tay (em bé, thú cưng, búp bê)carrying in one's arms (a baby, pet, doll, etc.); holding
- 2thán từ (cách nói trẻ con) bế con lên!, bồng đi!up!; carry me
Câu ví dụ
子供が抱っこをせがんできた。
Đứa trẻ đã đòi được bế.
母親は赤ちゃんを抱っこした。
Người mẹ đã bế em bé lên.