Từ vựng

抱っこ (だっこ, dakko) nghĩa là gì?

抱っこ (だっこ, dakko) trong tiếng Nhật nghĩa là bế, ôm trong tay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだっこ
Romajidakko
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
だっこ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdakko

bế, ôm trong tay

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (cách nói trẻ con) việc bồng, bế trên tay (em bé, thú cưng, búp bê)carrying in one's arms (a baby, pet, doll, etc.); holding
  2. 2thán từ (cách nói trẻ con) bế con lên!, bồng đi!up!; carry me

Câu ví dụ

  • Đứa trẻ đã đòi được bế.

  • Người mẹ đã bế em bé lên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.