Từ vựng

抱き合う (だきあう, dakiau) nghĩa là gì?

抱き合う (だきあう, dakiau) trong tiếng Nhật nghĩa là ôm chầm lấy nhau, ôm nhau thắm thiết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだきあう
Romajidakiau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
だきあう
dakiau

ôm chầm lấy nhau, ôm nhau thắm thiết

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ ôm chầm lấy nhau, ôm nhau thắm thiếtto embrace each other

Còn viết: 抱きあう、だき合う、抱合う

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.