Từ vựng
抜粋 (ばっすい, bassui) nghĩa là gì?
抜粋 (ばっすい, bassui) trong tiếng Nhật nghĩa là đoạn trích, phần trích lược.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ばっすい |
|---|
| Romaji | bassui |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
抜粋ばっすい
bassui
đoạn trích, phần trích lược
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ đoạn trích, phần trích lượcextract; excerpt; selection
Còn viết: 抜萃、抜枠