Từ vựng

抜き (ぬき, nuki) nghĩa là gì?

抜き (ぬき, nuki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự lược bỏ, không tính đến, bỏ qua; (hậu tố) thắng liên tiếp nhiều đối thủ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぬき
Romajinuki
Từ loạidanh từ, hậu tố
ぬき
nuki

sự lược bỏ, không tính đến, bỏ qua; (hậu tố) thắng liên tiếp nhiều đối thủ

  1. 1danh từ · hậu tố sự lược bỏ, không tính đến, bỏ qualeaving out; omitting; skipping
  2. 2hậu tố (hậu tố) thắng liên tiếp nhiều đối thủ(beating) in succession; in a row

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.