Từ vựng

折りたたみ (おりたたみ, oritatami) nghĩa là gì?

折りたたみ (おりたたみ, oritatami) trong tiếng Nhật nghĩa là có thể gấp gọn lại được.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおりたたみ
Romajioritatami
Từ loạitính từ の
おりたたみ
oritatami

có thể gấp gọn lại được

  1. 1adj-f · tính từ の có thể gấp gọn lại đượcfolding; collapsible; telescopic

Còn viết: 折り畳み、折畳み

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.