Từ vựng

抗戦 (こうせん, kousen) nghĩa là gì?

抗戦 (こうせん, kousen) trong tiếng Nhật nghĩa là kháng chiến, chống trả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうせん
Romajikousen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
こうせん
kousen

kháng chiến, chống trả

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ kháng chiến, chống trảresistance

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.