Từ vựng

抗体 (こうたい, koutai) nghĩa là gì?

抗体 (こうたい, koutai) trong tiếng Nhật nghĩa là (sinh học) kháng thể.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうたい
Romajikoutai
Từ loạidanh từ
こうたい
koutai

(sinh học) kháng thể

  1. 1danh từ (sinh học) kháng thểantibody

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.