Từ vựng
投降 (とうこう, toukou) nghĩa là gì?
投降 (とうこう, toukou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đầu hàng quân địch.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とうこう |
|---|
| Romaji | toukou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
投降とうこう
toukou
sự đầu hàng quân địch
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đầu hàng quân địchsurrender