Từ vựng

投票箱 (とうひょうばこ, touhyoubako) nghĩa là gì?

投票箱 (とうひょうばこ, touhyoubako) trong tiếng Nhật nghĩa là hòm phiếu, thùng đựng phiếu bầu cử.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうひょうばこ
Romajitouhyoubako
Từ loạidanh từ
とうひょうばこ
touhyoubako

hòm phiếu, thùng đựng phiếu bầu cử

  1. 1danh từ hòm phiếu, thùng đựng phiếu bầu cửballot box

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.