Từ vựng
投票箱 (とうひょうばこ, touhyoubako) nghĩa là gì?
投票箱 (とうひょうばこ, touhyoubako) trong tiếng Nhật nghĩa là hòm phiếu, thùng đựng phiếu bầu cử.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とうひょうばこ |
|---|
| Romaji | touhyoubako |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
投票箱とうひょうばこ
touhyoubako
hòm phiếu, thùng đựng phiếu bầu cử
- 1danh từ hòm phiếu, thùng đựng phiếu bầu cửballot box