Từ vựng
投石 (とうせき, touseki) nghĩa là gì?
投石 (とうせき, touseki) trong tiếng Nhật nghĩa là việc ném đá; viên đá dùng để ném.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とうせき |
|---|
| Romaji | touseki |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
投石とうせき
touseki
việc ném đá; viên đá dùng để ném
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc ném đástone throwing
- 2danh từ viên đá dùng để ném(throwing) stone