Từ vựng

投球 (とうきゅう, toukyuu) nghĩa là gì?

投球 (とうきゅう, toukyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ném bóng, cú ném bóng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうきゅう
Romajitoukyuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
とうきゅう
toukyuu

sự ném bóng, cú ném bóng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự ném bóng, cú ném bóngpitching; throwing a ball; bowling (in cricket)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.