Từ vựng

投機 (とうき, touki) nghĩa là gì?

投機 (とうき, touki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đầu cơ, kinh doanh mạo hiểm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうき
Romajitouki
Từ loạidanh từ
とうき
touki

sự đầu cơ, kinh doanh mạo hiểm

  1. 1danh từ sự đầu cơ, kinh doanh mạo hiểmspeculation; venture; stockjobbing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.