Từ vựng
投棄 (とうき, touki) nghĩa là gì?
投棄 (とうき, touki) trong tiếng Nhật nghĩa là vứt bỏ, thải bỏ, đổ bỏ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とうき |
|---|
| Romaji | touki |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
投棄とうき
touki
vứt bỏ, thải bỏ, đổ bỏ
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ vứt bỏ, thải bỏ, đổ bỏabandonment; giving up; throwing away