Từ vựng

投影 (とうえい, touei) nghĩa là gì?

投影 (とうえい, touei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chiếu bóng, sự phản chiếu hình ảnh; phép chiếu hình học; sự phản chiếu, sự phản ánh; (tâm lý học) sự phóng chiếu tâm lý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうえい
Romajitouei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
とうえい
touei

sự chiếu bóng, sự phản chiếu hình ảnh; phép chiếu hình học; sự phản chiếu, sự phản ánh; (tâm lý học) sự phóng chiếu tâm lý

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự chiếu bóng, sự phản chiếu hình ảnh, bóng đổprojection (of a shadow); casting (a reflection); reflection
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ phép chiếu hình học(geometric) projection
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phản chiếu, sự phản ánh — tâm tư, trải nghiệmreflection (of feelings, experiences, etc.)
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tha động từ (tâm lý học) sự phóng chiếu tâm lýprojection

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.