Từ vựng
投射 (とうしゃ, tousha) nghĩa là gì?
投射 (とうしゃ, tousha) trong tiếng Nhật nghĩa là chiếu hình ảnh, phóng chiếu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とうしゃ |
|---|
| Romaji | tousha |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
投射とうしゃ
tousha
chiếu hình ảnh, phóng chiếu
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ chiếu hình ảnh, phóng chiếuprojection (of an image)