Từ vựng
投信 (とうしん, toushin) nghĩa là gì?
投信 (とうしん, toushin) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) quỹ tín thác đầu tư.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とうしん |
|---|
| Romaji | toushin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
投信とうしん
toushin
(viết tắt) quỹ tín thác đầu tư
- 1danh từ (viết tắt) quỹ tín thác đầu tưinvestment trust