Từ vựng

投信 (とうしん, toushin) nghĩa là gì?

投信 (とうしん, toushin) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) quỹ tín thác đầu tư.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうしん
Romajitoushin
Từ loạidanh từ
とうしん
toushin

(viết tắt) quỹ tín thác đầu tư

  1. 1danh từ (viết tắt) quỹ tín thác đầu tưinvestment trust

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.