Từ vựng

投与 (とうよ, touyo) nghĩa là gì?

投与 (とうよ, touyo) trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) cho dùng thuốc, chỉ định thuốc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうよ
Romajitouyo
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
とうよ
touyo

(y học) cho dùng thuốc, chỉ định thuốc

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (y học) cho dùng thuốc, chỉ định thuốcadministration (of medicine); giving medication

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.