Từ vựng

投下 (とうか, touka) nghĩa là gì?

投下 (とうか, touka) trong tiếng Nhật nghĩa là việc ném xuống, sự thả xuống; việc bỏ vốn đầu tư.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうか
Romajitouka
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
とうか
touka

việc ném xuống, sự thả xuống; việc bỏ vốn đầu tư

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc ném xuống, sự thả xuống, sự thả dùthrowing down; dropping; airdrop
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc bỏ vốn đầu tưinvestment

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.