Từ vựng
投下 (とうか, touka) nghĩa là gì?
投下 (とうか, touka) trong tiếng Nhật nghĩa là việc ném xuống, sự thả xuống; việc bỏ vốn đầu tư.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とうか |
|---|
| Romaji | touka |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
投下とうか
touka
việc ném xuống, sự thả xuống; việc bỏ vốn đầu tư
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc ném xuống, sự thả xuống, sự thả dùthrowing down; dropping; airdrop
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc bỏ vốn đầu tưinvestment