Từ vựng
投げ込む (なげこむ, nagekomu) nghĩa là gì?
投げ込む (なげこむ, nagekomu) trong tiếng Nhật nghĩa là ném vào trong, quăng vào.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | なげこむ |
|---|
| Romaji | nagekomu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
投げ込むなげこむ
nagekomu
ném vào trong, quăng vào
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ ném vào trong, quăng vàoto throw into
Còn viết: 投げこむ