Từ vựng
抄録 (しょうろく, shouroku) nghĩa là gì?
抄録 (しょうろく, shouroku) trong tiếng Nhật nghĩa là bản tóm tắt, bản trích lục, phần tóm lược.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょうろく |
|---|
| Romaji | shouroku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
抄録しょうろく
shouroku
bản tóm tắt, bản trích lục, phần tóm lược
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ bản tóm tắt, bản trích lục, phần tóm lượcquotation; abstract; selection