Từ vựng

扶助 (ふじょ, fujo) nghĩa là gì?

扶助 (ふじょ, fujo) trong tiếng Nhật nghĩa là sự trợ giúp, sự giúp đỡ, sự cấp dưỡng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふじょ
Romajifujo
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ふじょ
fujo

sự trợ giúp, sự giúp đỡ, sự cấp dưỡng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự trợ giúp, sự giúp đỡ, sự cấp dưỡngaid; help; assistance

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.