Từ vựng

払拭 (ふっしょく, fusshoku) nghĩa là gì?

払拭 (ふっしょく, fusshoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự xóa sạch, sự quét sạch, sự xua tan.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふっしょく
Romajifusshoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ふっしょく
fusshoku

sự xóa sạch, sự quét sạch, sự xua tan

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự xóa sạch, sự quét sạch, sự xua tanwiping out; sweeping away; eradicating

Còn viết: 払しょく

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.