Từ vựng

打破 (だは, daha) nghĩa là gì?

打破 (だは, daha) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phá bỏ, sự đánh bại, sự xóa bỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだは
Romajidaha
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
だは
daha

sự phá bỏ, sự đánh bại, sự xóa bỏ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phá bỏ, sự đánh bại, sự xóa bỏbreaking down; defeating; abolishing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.