Từ vựng

手立て (てだて, tedate) nghĩa là gì?

手立て (てだて, tedate) trong tiếng Nhật nghĩa là cách thức giải quyết, phương kế, biện pháp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてだて
Romajitedate
Từ loạidanh từ
てだて
tedate

cách thức giải quyết, phương kế, biện pháp

  1. 1danh từ cách thức giải quyết, phương kế, biện phápmeans; method

Còn viết: 手だて

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.