Từ vựng

手数 (てかず, tekazu) nghĩa là gì?

手数 (てかず, tekazu) trong tiếng Nhật nghĩa là số nước đi, số thao tác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてかず
Romajitekazu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
てかず
N1 · ước tính theo khung JLPTtekazu

số nước đi, số thao tác

Câu ví dụ

  • Vừa đếm số nước đi vừa suy nghĩ khi chơi shogi.

  • Câu đố này có thể giải với ít nước đi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.