Từ vựng

手控え (てびかえ, tebikae) nghĩa là gì?

手控え (てびかえ, tebikae) trong tiếng Nhật nghĩa là sổ tay ghi chép, bản ghi nhớ riêng; sự kìm lại, sự dè chừng, sự hạn chế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてびかえ
Romajitebikae
Từ loạidanh từ
てびかえ
tebikae

sổ tay ghi chép, bản ghi nhớ riêng; sự kìm lại, sự dè chừng, sự hạn chế

  1. 1danh từ sổ tay ghi chép, bản ghi nhớ riêngnote; memorandum
  2. 2danh từ sự kìm lại, sự dè chừng, sự hạn chếholding oneself back

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.