Từ vựng
手探り (てさぐり, tesaguri) nghĩa là gì?
手探り (てさぐり, tesaguri) trong tiếng Nhật nghĩa là mò mẫm, dò dẫm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | てさぐり |
|---|
| Romaji | tesaguri |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
手探りてさぐり
tesaguri
mò mẫm, dò dẫm
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ mò mẫm, dò dẫmfumbling; groping
Còn viết: 手さぐり