Từ vựng

手持ち (てもち, temochi) nghĩa là gì?

手持ち (てもち, temochi) trong tiếng Nhật nghĩa là sẵn có trong tay, đang nắm giữ; cầm tay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてもち
Romajitemochi
Từ loạitính từ の, danh từ
てもち
temochi

sẵn có trong tay, đang nắm giữ; cầm tay

  1. 1tính từ の · danh từ sẵn có trong tay, đang nắm giữ, hàng dự trữin hand; on hand; on one
  2. 2adj-f cầm tayhandheld

Còn viết: 手持

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.