Từ vựng

手形 (てがた, tegata) nghĩa là gì?

手形 (てがた, tegata) trong tiếng Nhật nghĩa là hối phiếu, kỳ phiếu, thương phiếu; dấu bàn tay in lên giấy hoặc mặt phẳng; (sumo) bản in dấu bàn tay kèm chữ ký của võ sĩ sumo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてがた
Romajitegata
Từ loạidanh từ
てがた
tegata

hối phiếu, kỳ phiếu, thương phiếu; dấu bàn tay in lên giấy hoặc mặt phẳng; (sumo) bản in dấu bàn tay kèm chữ ký của võ sĩ sumo

  1. 1danh từ hối phiếu, kỳ phiếu, thương phiếudraft; draught; promissory note
  2. 2danh từ dấu bàn tay in lên giấy hoặc mặt phẳnghandprint
  3. 3danh từ (sumo) bản in dấu bàn tay kèm chữ ký của võ sĩ sumosigned hand-print

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.