Từ vựng
手堅い (てがたい, tegatai) nghĩa là gì?
手堅い (てがたい, tegatai) trong tiếng Nhật nghĩa là chắc chắn, an toàn; vững vàng, kiên định, chắc tay.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | てがたい |
|---|
| Romaji | tegatai |
|---|
| Từ loại | tính từ -i |
|---|
手堅いてがたい
tegatai
chắc chắn, an toàn; vững vàng, kiên định, chắc tay
- 1tính từ -i chắc chắn, an toàn, thận trọng, đáng tin cậysound; sure; safe
- 2tính từ -i vững vàng, kiên định, chắc taysteady; firm