Từ vựng

手取り (てとり, tetori) nghĩa là gì?

手取り (てとり, tetori) trong tiếng Nhật nghĩa là (sumo) võ sĩ giàu kỹ thuật; người khéo thao túng người khác, kẻ khôn khéo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてとり
Romajitetori
Từ loạidanh từ
てとり
tetori

(sumo) võ sĩ giàu kỹ thuật; người khéo thao túng người khác, kẻ khôn khéo

  1. 1danh từ (sumo) võ sĩ giàu kỹ thuậttalented wrestler
  2. 2danh từ người khéo thao túng người khác, kẻ khôn khéogood at manipulating (others); crafty person

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.