Từ vựng

手動 (しゅどう, shudou) nghĩa là gì?

手動 (しゅどう, shudou) trong tiếng Nhật nghĩa là vận hành bằng tay, điều khiển thủ công.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅどう
Romajishudou
Từ loạidanh từ, tính từ の
しゅどう
shudou

vận hành bằng tay, điều khiển thủ công

  1. 1danh từ · tính từ の vận hành bằng tay, điều khiển thủ côngmanual (operation)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.