Từ vựng
扇形 (おうぎがた, ougigata) nghĩa là gì?
扇形 (おうぎがた, ougigata) trong tiếng Nhật nghĩa là hình rẻ quạt, hình quạt; (toán) hình quạt tròn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おうぎがた |
|---|
| Romaji | ougigata |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
扇形おうぎがた
ougigata
hình rẻ quạt, hình quạt; (toán) hình quạt tròn
- 1danh từ · tính từ の hình rẻ quạt, hình quạtfan shape
- 2danh từ (toán) hình quạt trònsector