Từ vựng

所蔵 (しょぞう, shozou) nghĩa là gì?

所蔵 (しょぞう, shozou) trong tiếng Nhật nghĩa là sở hữu, lưu giữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょぞう
Romajishozou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
しょぞう
shozou

sở hữu, lưu giữ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sở hữu, lưu giữ(in one's) possession

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.