Từ vựng
所持 (しょじ, shoji) nghĩa là gì?
所持 (しょじ, shoji) trong tiếng Nhật nghĩa là sở hữu, mang theo người.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょじ |
|---|
| Romaji | shoji |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshoji
sở hữu, mang theo người
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ possession; having (on one's person); carrying (with one)
Câu ví dụ
現金を多く所持するのは危険だ。
Mang theo nhiều tiền mặt là nguy hiểm.
身分証明書を常に所持している。
Tôi luôn mang theo giấy tờ tùy thân bên mình.