Từ vựng
所在 (しょざい, shozai) nghĩa là gì?
所在 (しょざい, shozai) trong tiếng Nhật nghĩa là vị trí, nơi ở, tung tích.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょざい |
|---|
| Romaji | shozai |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshozai
vị trí, nơi ở, tung tích
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ location (of); position; whereabouts
Câu ví dụ
容疑者の所在はまだ分かっていない。
Tung tích của nghi phạm vẫn chưa được xác định.
責任の所在を明らかにする必要がある。
Cần làm rõ trách nhiệm thuộc về ai.