Từ vựng
徐行 (じょこう, jokou) nghĩa là gì?
徐行 (じょこう, jokou) trong tiếng Nhật nghĩa là đi chậm, giảm tốc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じょこう |
|---|
| Romaji | jokou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjokou
đi chậm, giảm tốc
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ going slowly (esp. to enable a vehicle to stop immediately); going at a reduced speed; slowing down
Câu ví dụ
学校の前では車は徐行する義務がある。
Trước cổng trường, xe cộ có nghĩa vụ phải đi chậm.
この先はカーブなので徐行してください。
Phía trước có khúc cua nên hãy đi chậm lại.