Từ vựng

房 (ふさ, fusa) nghĩa là gì?

房 (ふさ, fusa) trong tiếng Nhật nghĩa là tua rua trang trí, chùm sợi chỉ hoặc chùm tóc; (lượng từ) chùm, buồng, nải, cụm; múi, tép, phần.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふさ
Romajifusa
Từ loạidanh từ
ふさ
fusa

tua rua trang trí, chùm sợi chỉ hoặc chùm tóc; (lượng từ) chùm, buồng, nải, cụm; múi, tép, phần

  1. 1danh từ tua rua trang trí, chùm sợi chỉ hoặc chùm tóctuft (of hair, threads, etc.); fringe; tassel
  2. 2danh từ · lượng từ (lượng từ) chùm, buồng, nải, cụmbunch (of grapes, bananas, etc.); cluster (of flowers)
  3. 3danh từ · lượng từ (lượng từ) múi, tép, phầnsegment (of a tangerine, etc.); section

Còn viết: 総

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.