Từ vựng
戻し (もどし, modoshi) nghĩa là gì?
戻し (もどし, modoshi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự trả lại, sự hoàn trả.
| Cách đọc | もどし |
|---|---|
| Romaji | modoshi |
| Từ loại | danh từ |
戻しもどし
modoshi
sự trả lại, sự hoàn trả
- 1danh từ sự trả lại, sự hoàn trảreturning; giving back
Từ vựng
戻し (もどし, modoshi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự trả lại, sự hoàn trả.
| Cách đọc | もどし |
|---|---|
| Romaji | modoshi |
| Từ loại | danh từ |
sự trả lại, sự hoàn trả