Từ vựng
戯画 (ぎが, giga) nghĩa là gì?
戯画 (ぎが, giga) trong tiếng Nhật nghĩa là tranh biếm họa, tranh châm biếm hài hước.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぎが |
|---|
| Romaji | giga |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
戯画ぎが
giga
tranh biếm họa, tranh châm biếm hài hước
- 1danh từ tranh biếm họa, tranh châm biếm hài hướccaricature; cartoon; comics